Bảng giá xe isuzu

Q-SERIES

Q-Series

Tải trọng (Kg)

Kích thước lọt lòng (mm)

Giá xe (Vnđ)

QKR230

1.990 – 2.280

3600 x 1850 x 675/1890

530,000,000

QKR210

1.990 – 2.280

4360 x 1850 x 675/1890

575,000,000

QKR270

2.490 – 2.790

4360 x 1850 x 675/1890

575,000,000

N-SERIES

N-Series

Tải trọng (Kg)

Kích thước lọt lòng (mm)

Giá xe (Vnđ)

NPR400

3.490

5150 x 2120 x 670/1900

730,000,000

NQR550 4,5M

5.950

4480 x 2120 x 675/2050

750,000,000

NQR550 5,7M

6.000

5700 x 2120 x 670/2050

770,000,000

NQR550 6,2M

6.000

6200 x 2120 x 670/2050

815,000,000

F-SERIES

F-Series

Tải trọng (Kg)

Kích thước lọt lòng (mm)

Giá xe (Vnđ)

FRR650 5,7M

6.400

5700 x 2280 x 740/2060

900,000,000

FRR650 6,7M

6.400

6700 x 2280 x 740/2060

910,000,000

FRR650 7,4M

6.400

7400 x 2280 x 740/2060

935,000,000

FVR 900 7,4M

7.300

7400 x 2350 x 730/2150

1,360,000,000

FVR 900 8,2M

7.300

8200 x 2350 x 730/2150

1,360,000,000

FVR 900 9,6M

7.300

9600 x 2350 x 730/2150

1,420,000,000

FVM1500 

14.800

9340 x 2350 x 760/2150

1.745.000.000

Pickup

Pickup

Xuất xứ

Hộp số

Giá xe (Vnđ)

ISUZU D-MAX UTZ 1.9 4X4 MT

Thái Lan

Số sàn 6 cấp

640.000.000

ISUZU D-MAX PRESTIGE 1.9 4X2 MT

Thái Lan

Số sàn 6 cấp

610.000.000

ISUZU D-MAX -PRESTIGE 1.9 4X2 AT

Thái Lan

Số tự động 6 cấp

620.000.000

ISUZU D-MAX HI LANDER 1.9 4X2 AT

Thái Lan

Số tự động 6 cấp

710.000.000

ISUZU D-MAX TYPE Z 1.9 4X4 AT

Thái Lan

Số tự động 6 cấp

800.000.000

SUV

SUV

Xuất xứ

Hộp số

Giá xe (Vnđ)

ISUZU MU-X B7 1.9 4X2 MT

Thái Lan

Số sàn 6 cấp

827.000.000

ISUZU MU-X B7 PLUS 1.9 4X2 AT

Thái Lan

Số tự động 6 cấp

920.000.000

ISUZU MU-X PRESTIGE 1.9 4X2 AT

Thái Lan

Số tự động 6 cấp

1.050.000.000

ISUZU MU-X PREMIUM 1.9 4X4 AT

Thái Lan

Số tự động 6 cấp

1.140.000.000