Liên hệ xem xe từ
ISUZU BINH DƯƠNG 3S
Để lại thông tin của bạn bên dưới, nhân viên ISUZU BINH DƯƠNG 3S sẽ liên hệ lên lịch xem xe cùng bạn.
Chủng loại | Xe ô tô quét đường | |
Nhãn hiệu | ISUZU | |
Model sát-xi | QL1070HARY | |
Công thức bánh xe | 4×2 | |
Tải trọng thiết kế (kg) | 1690 KG | |
Tự trọng thiết kế(kg) | 5480KG | |
Tổng trọng thiết kế(kg | 7300KG | |
Kích thước Tổng thể | 5950 x 1995 x2380 (mm) | |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3360 | |
Tốc độ lớn nhất (km/h) | 100 | |
Ca-bin | Loại | Tiêu chuẩn không lật được |
Điều hòa | Có |
GIÁ TỪ: 1.190.000.000VNĐ
Chủng loại | Xe ô tô quét đường | |
Nhãn hiệu | ISUZU | |
Model sát-xi | QL1070HARY | |
Công thức bánh xe | 4×2 | |
Tải trọng thiết kế (kg) | 1690 KG | |
Tự trọng thiết kế(kg) | 5480KG | |
Tổng trọng thiết kế(kg | 7300KG | |
Kích thước Tổng thể | 5950 x 1995 x2380 (mm) | |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3360 | |
Tốc độ lớn nhất (km/h) | 100 | |
Ca-bin | Loại | Tiêu chuẩn không lật được |
Điều hòa | Có |
Bề rộng quét lớn nhất | m | 3.0 | |
Tốc độ quét | Km/h | 3~20 | |
Năng suất quét lớn nhất | m²/h | 60.000 | |
Kích thước rác lớn nhất có thể quét | mm | 110 | tỷ trọng <2g/cm³ |
Góc nghiêng thùng ben khi xả rác | º | ≥45 | |
Thể tích thùng chứa rác | m³ | 4 | |
Thể tích thùng chứa nước | l | 950 | |
Tốc độ di chuyển lớn nhất | km/h | 100 | |
Khả năng vượt dốc | º | 30 | |
Khả năng phanh | m | ≤10 | Phanh xe ở tốc độ 30 km/h |
Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | ≤13.6 | |
Suất tiêu hao nhiên liệu khi di chuyển | L/100km | ≤12 | |
Suất tiêu hao nhiên liệu khi quét | L/h | 6.5 | Ở tốc độ di chuyển 8 km/h |
L/10.000m² | 2.7 |